emarginate leaf

Học thuật
Thân thiện
emarginate leaf

An emarginate leaf rests on the page of a botanical guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • khía: Một loại một vết khía, vết lõm hoặc chỗ hõm rõ ràngđầu (đỉnh ), làm cho đầu trông như bị xẻ nhẹ hoặc hình dạng lõm vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanical guide helped us identify the plant by its emarginate leaf. (Sách hướng dẫn thực vật học đã giúp chúng tôi nhận dạng cây bằng chiếc khía của .)
    • This species is characterized by a single, distinctive emarginate leaf at the tip of each branch. (Loài này được đặc trưng bởi một chiếc khía đơn lẻ dễ nhận biếtđầu mỗi cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ mô tả hình thái: Trong các mô tả khoa học chuyên ngành, "emarginate leaf" thường được sử dụng để phân biệt với các dạng khác như nhọn đầu (acute), đầu (obtuse), hoặc mũi nhọn (mucronate).
    • The key to the genus includes checking for an emarginate leaf apex. (Chìa khóa để xác định chi thực vật này bao gồm việc kiểm tra xem đỉnh dạng khía hay không.)
Biến thể từ liên quan
  • Emarginate (Tính từ): khía, chỗ hõmđầu. Thuật ngữ này có thể mô tả không chỉ còn các bộ phận khác như cánh hoa hoặc vảy.

    • The petals are slightly emarginate. (Những cánh hoa hơi khía.)
  • Leaf apex (Danh từ): Đỉnh , đầu .

  • Notched leaf (Danh từ): khía. (Đây một cách diễn đạt thông thường hơn, gần nghĩa với "emarginate leaf").
Từ đồng nghĩa
  • Notched leaf: khía.
  • Leaf with an apical notch: khíađỉnh.
Lưu ý
  • "Emarginate leaf" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học sinh học. Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong sách vở, tài liệu khoa học, hướng dẫn nhận dạng thực vật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn.
emarginate leaf

An emarginate leaf rests on the page of a botanical guide.

Noun
  1. (thực vật) khía